해
HaechiVN – Học Tiếng Hàn Quốc & Ôn Thẻ Anki SRS Miễn Phí trên mọi thiết bị
Hệ Thống Thẻ Từ Vựng Anki Flashcard SRS

Học Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ Đề

Thành thạo từ vựng tiếng Hàn với hệ thống lặp lại ngắt quãng (SM-2 SRS) chuẩn Anki. Học từ vựng có hình ảnh minh họa, phiên âm, ví dụ câu và audio phát âm bản xứ.

Bộ Thẻ Của Tôi

Bộ thẻ cá nhân tự tạo hoặc import từ file Anki (.apkg) · 0 bộ thẻ
📥

Chưa Có Bộ Thẻ Cá Nhân Nào

Bạn có thể kéo thả bất kỳ file thẻ Anki (.apkg) nào từ máy tính của bạn vào đây để hệ thống tự động đọc và lưu trữ!

Bộ Thẻ Tiếng Hàn Có Sẵn

Các bộ từ vựng giáo trình Tiếng Hàn Tổng Hợp Quyển 01 & Bộ từ vựng giao tiếp cơ bản

Tiếng Hàn Tổng Hợp - Quyển 01

(15 bài học · 1,584 thẻ từ vựng)
01
58 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 01

Chủ điểm: 1. Quốc gia (나라), 2. Nghề nghiệp (직업), 3. Lời chào (인사) ...

#THTH#Quyển_01#Bài_01
4 chủ đề con
02
60 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 02

Chủ điểm: 1. Nơi chốn (장소), 2. Trang thiết bị rường học (학교 시설), 3. Đồ vật trong phòng học (교실 물건) ...

#THTH#Quyển_01#Bài_02
4 chủ đề con
03
86 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 03

Chủ điểm: 1. Động từ (동사), 2. Tính từ (형용사), 3. Từ thường dùng hàng ngày (일상 생활) ...

#THTH#Quyển_01#Bài_03
5 chủ đề con
04
126 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 04

Chủ điểm: 1. Thứ ngày (요일), 2. Ngày tháng (날짜), 3. Số từ Hán Hàn (한자어 수사) ...

#THTH#Quyển_01#Bài_04
4 chủ đề con
05
106 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 05

Chủ điểm: 1. Thời gian (시간), 2. Động từ sinh hoạt (일상 표현 동사), 3. Số từ thuần Hàn (고유어 수사) ...

#THTH#Quyển_01#Bài_05
4 chủ đề con
06
64 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 06

Chủ điểm: 1. Định từ nghi vấn (의문관형사), 2. Hoạt động cuối tuần, 3. Từ vựng mở rộng (기타 어휘)

#THTH#Quyển_01#Bài_06
3 chủ đề con
07
156 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 07

Chủ điểm: 1. Danh từ đơn vị (단위명사), 2. Mua đồ (물건 사기 관련 어휘), 3. Từ vựng mở rộng (기타 어휘)

#THTH#Quyển_01#Bài_07
3 chủ đề con
08
73 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 08

Chủ điểm: 1. Ẩm thực Hàn Quốc (한국 음식), 2. Vị (맛), 3. Từ vựng nhà hàng (식당 관련 어휘)

#THTH#Quyển_01#Bài_08
3 chủ đề con
09
125 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 09

Chủ điểm: 1. Vị trí và phương hướng (위치와 방향), 2. Nhà (집), 3. Gia cụ (가구) ...

#THTH#Quyển_01#Bài_09
4 chủ đề con
10
138 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 10

Chủ điểm: 1. Gia đình (가족), 2. Công việc (직업), 3. Liên quan công việc (직업 관련 어휘) ...

#THTH#Quyển_01#Bài_10
4 chủ đề con
11
123 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 11

Chủ điểm: 1. Mùa màng (계절), 2. Thời tiết (날씨), 3. Từ liên quan thời tiết (날씨 관련 어휘) ...

#THTH#Quyển_01#Bài_11
5 chủ đề con
12
65 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 12

Chủ điểm: 1. Liên quan ĐT (전화 관련 어휘), 4. Từ vựng mở rộng (기타 어휘), 2. Biểu hiện ĐT (전화 관련 표현) ...

#THTH#Quyển_01#Bài_12
4 chủ đề con
13
142 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 13

Chủ điểm: 1. Sinh nhật (생일), 2. Món quà (선물), 3. Từ vựng mở rộng (기타 어휘)

#THTH#Quyển_01#Bài_13
3 chủ đề con
14
163 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 14

Chủ điểm: 1. Vận động (운동), 2. Sở thích (취미), 3. Tần suất (빈도) ...

#THTH#Quyển_01#Bài_14
4 chủ đề con
15
99 thẻ

Tiếng Hàn Tổng Hợp · Bài 15

Chủ điểm: 1 Phương tiện giao thông (교통수단), 2. Cơ sở hạ tầng và địa điểm giao thông (교통 시설 및 장소), 3. Hành động và trạng thái giao thông (교통 행동 및 상태) ...

#THTH#Quyển_01#Bài_15
5 chủ đề con

Bộ Tiếng Hàn Giao Tiếp Cơ Bản (200 Thẻ)

📙

Bộ Từ Vựng Tiếng Hàn Giao Tiếp Cơ Bản

200 từ vựng tiếng Hàn thông dụng nhất cho người mới bắt đầu tự học. Có âm âm, ví dụ minh họa và nghĩa tiếng Việt đầy đủ.

#Anki#CơBản#200_Từ
Trang chủHọc tậpÔn AnkiXếp hạngHồ sơ